Test price list

Bệnh viện mắt Phương Nam tập trung đội ngũ bác sĩ và chuyên gia dày dạn kinh nghiệm với chuyên môn cao.
STT Tên xét nghiệm Giá thu DV (VNĐ)
1 Định lượng Cholesterol 50,000
2 Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) 50,000
3 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật trên thẻ) 100,000
4 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) 100,000
5 Thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (Tên khác: TCK) bằng máy bán tự động. 50,000
6 Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] 150,000
7 Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu] 150,000
8 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) 100,000
9 HIV Ab test nhanh 150,000
10 HCV Ab test nhanh 100,000
11 HBsAb test nhanh 100,000
12 HBsAg test nhanh 100,000
13 Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (tên khác: TCK) bằng máy bán tự động 50,000
14 Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động. 100,000
15 Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên giấy) 100,000
16 Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] 150,000
17 Định lượng Glucose [Máu] 50,000
18 Định lượng HbA1c [Máu] 150,000
19 Định lượng Urê máu [Máu] 50,000
20 Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] 150,000
21 Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu] 150,000
22 Máu lắng bằng phương pháp thủ công. 100,000
23 Điện di LDL/HDL Cholesterol [Máu] 50,000
24 Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] 50,000
25 Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) 50,000
26 Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] 50,000
27 Định lượng Creatinin (máu) 50,000